neoexpressionism

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủ nghĩa tân biểu hiện: Một trào lưu nghệ thuật phát triển dựa trên chủ nghĩa biểu hiện (expressionism), nổi lên vào những năm 1980 ở châu Âu Hoa Kỳ. Đặc trưng của trào lưu này các bức tranh đường nét thô sơ, màu sắc sặc sỡ mang tính biểu cảm mạnh mẽ, thường phản ánh cảm xúc cá nhân hoặc phê phán xã hội đương đại.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa tân biểu hiện trở nên phổ biến vào những năm 1980 với các nghệ sĩ như Jean-Michel Basquiat.)
  • (Màu sắc táo bạo nét vẽ thô ráp của chủ nghĩa tân biểu hiện thường gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoexpressionism in contemporary art": Ám chỉ sự hồi sinh của phong cách này trong nghệ thuật hiện đại.
    • Some critics argue that neoexpressionism has influenced modern street art. (Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tân biểu hiện đã ảnh hưởng đến nghệ thuật đường phố hiện đại.)
  • "Neoexpressionist painting": Một tác phẩm cụ thể thuộc trào lưu này.
    • The gallery featured a neoexpressionist painting with chaotic yet meaningful imagery. (Phòng trưng bày trưng bày một bức tranh tân biểu hiện với hình ảnh hỗn loạn nhưng giàu ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoexpressionist (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa tân biểu hiện; thuộc về chủ nghĩa tân biểu hiện.
    • She is a neoexpressionist who uses vibrant colors in her work. ( ấy một nghệ sĩ tân biểu hiện, sử dụng màu sắc rực rỡ trong tác phẩm của mình.)
  • Expressionism (danh từ): Chủ nghĩa biểu hiện, tiền thân của neoexpressionism.
    • Expressionism focused on emotional experience, while neoexpressionism revived this idea with modern themes. (Chủ nghĩa biểu hiện tập trung vào trải nghiệm cảm xúc, trong khi chủ nghĩa tân biểu hiện hồi sinh ý tưởng này với các chủ đề hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Post-expressionism: Một thuật ngữ khác đôi khi được dùng để chỉ các phong cách hậu biểu hiện, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Transavantgarde: Một trào lưu nghệ thuật Ý tương tự trong những năm 1980, thường được so sánh với neoexpressionism.
Các cụm từ liên quan
  • Neoexpressionist movement: Phong trào tân biểu hiện.
    • The neoexpressionist movement challenged minimalist art of the previous decade. (Phong trào tân biểu hiện thách thức nghệ thuật tối giản của thập kỷ trước.)
  • Crudely drawn style: Phong cách vẽ thô sơ.
    • Neoexpressionism is known for its crudely drawn style that conveys raw emotion. (Chủ nghĩa tân biểu hiện nổi tiếng với phong cách vẽ thô sơ, truyền tải cảm xúc nguyên .)
Thành ngữ liên quan
  • "A return to expressionism": Sự quay trở lại với chủ nghĩa biểu hiện.
    • Neoexpressionism can be seen as a return to expressionism after years of conceptual art. (Chủ nghĩa tân biểu hiện có thể được xem như sự quay trở lại với chủ nghĩa biểu hiện sau nhiều năm nghệ thuật khái niệm thống trị.)