neofiber alleni

neofiber alleni

A neofiber alleni swims through the shallow water of a marsh.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Loài chuột hải ly Florida: "Neofiber alleni" tên khoa học của một loài gặm nhấm bán thủy sinh, thuộc họ chuột hải ly, đặc hữu của các vùng đất ngập nước ở Florida, Hoa Kỳ. Loài này còn được gọi là "chuột hải ly Florida" (Florida round-tailed muskrat). Đây một loài duy nhất trong chi Neofiber.

dụ sử dụng
  • (Loài neofiber alleni một loài gặm nhấm bán thủy sinh chỉ được tìm thấycác vùng đất ngập nước của Florida.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của loài neofiber alleni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neofiber alleni" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh thái học, hoặc động vật học để chỉ loài chuột hải ly Florida.
    • The neofiber alleni plays a key role in the wetland ecosystem by helping to aerate the soil. (Loài neofiber alleni đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước bằng cách giúp làm thoáng khí đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Neofiber (danh từ): chi động vật chứa loài neofiber alleni.
    • The genus Neofiber is monotypic, containing only one species. (Chi Neofiber đơn loài, chỉ chứa một loài duy nhất.)
  • Alleni (tính từ): phần tên loài, thường được dùng để chỉ các loài liên quan đến nhà động vật học Joel Asaph Allen.
    • Many species named "alleni" honor the American zoologist Joel Asaph Allen. (Nhiều loài được đặt tên "alleni" để vinh danh nhà động vật học người Mỹ Joel Asaph Allen.)
Từ đồng nghĩa
  • Round-tailed muskrat: chuột hải ly đuôi tròn (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Florida water rat: chuột nước Florida (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "neofiber alleni" đây tên khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "neofiber alleni" đây thuật ngữ chuyên ngành.)