neofiber

neofiber

A neofiber builds its nest near the edge of a freshwater marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Neofiber một danh từ khoa học chỉ một loài gặm nhấm tên chuột xạ hương đuôi tròn (round-tailed muskrat). Đây một chi (genus) động vật duy nhất trong họ chuột nước, đặc điểm đuôi tròn thay vì dẹt như các loài chuột xạ hương thông thường.

dụ sử dụng
  • (Con neofiber một loài gặm nhấm nhỏ sốngcác đầm lầy.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu neofiber để hiểu về hệ sinh thái đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neofiber thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một chi cụ thể, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The neofiber is considered a living fossil due to its primitive features. (Neofiber được coi một hóa thạch sống các đặc điểm nguyên thủy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Neofiber alleni: tên loài cụ thể của chuột xạ hương đuôi tròn.
  • Muskrat: chuột xạ hương (loài tương tự nhưng khác chi).
Từ đồng nghĩa
  • Round-tailed muskrat: chuột xạ hương đuôi tròn.
  • Florida water rat: chuột nước Florida (tên thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.

Từ chứa "neofiber"