neohygrophorus angelesianus
A small cluster of neohygrophorus angelesianus fruits near a melting snowbank.
Định nghĩa
Danh từ: Một loại nấm có mũ nhỏ màu nâu hình vòm với một đĩa lõm xuống; mang nấm màu rượu vang như sáp và cuống màu nâu; thường mọc ở hoặc gần các bờ tuyết tan ở vùng núi phía tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm neohygrophorus angelesianus là một loại nấm hiếm được tìm thấy ở vùng núi phía tây Bắc Mỹ.)
- (Những người đi bộ đường dài thường phát hiện nấm neohygrophorus angelesianus gần các bờ tuyết tan vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fruit in or near melting snow banks": mọc ở hoặc gần các bờ tuyết tan.
- This fungus typically fruits in or near melting snow banks. (Loại nấm này thường mọc ở hoặc gần các bờ tuyết tan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hygrophorus (n): một chi nấm có liên quan, thường có mang nấm dính hoặc như sáp.
- Fungus (n): nấm nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Nấm lạnh giá: một cách gọi không chính thức dựa trên môi trường sống của nó.
- Nấm tuyết: tên gọi phổ biến dựa trên nơi mọc gần tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ đặc biệt cho từ này vì đây là tên khoa học của một loài nấm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.