neohygrophorus

neohygrophorus

A small neohygrophorus grows on a mossy log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Neohygrophorus một chi nấm thuộc họ Hygrophoraceae. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm các loài nấm đặc điểm hình thái sinh thái nhất định.

dụ sử dụng
  • (Các loài thường được tìm thấy trong môi trường sống rừng ẩm ướt.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại một số loài nấm mới dưới chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus neohygrophorus": thuộc về chi neohygrophorus.

    • This mushroom belongs to the genus neohygrophorus. (Cây nấm này thuộc về chi neohygrophorus.)
  • "a species of neohygrophorus": một loài thuộc chi neohygrophorus.

    • A rare species of neohygrophorus was discovered in the Amazon rainforest. (Một loài neohygrophorus quý hiếm đã được phát hiện trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygrophoraceae (danh từ): họ nấm neohygrophorus một thành viên.

    • The Hygrophoraceae family includes many colorful fungi. (Họ Hygrophoraceae bao gồm nhiều loài nấm màu sắc sặc sỡ.)
  • Fungus (danh từ): nấm (chỉ chung).

    • A fungus is a type of organism that includes mushrooms. (Nấm một loại sinh vật bao gồm cả nấm .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm: từ đồng nghĩa mô tả khái niệm tương tự trong tiếng Việt.
  • Genus of fungi: cụm từ tiếng Anh tương đương (không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as: phân loại .

    • The new specimen was classified as a neohygrophorus. (Mẫu vật mới được phân loại một loài neohygrophorus.)
  • Refer to: đề cập đến.

    • This term refers to a specific genus of fungi. (Thuật ngữ này đề cập đến một chi nấm cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.