neoliberal

neoliberal

A business leader advocates for neoliberal policies at an economic forum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hoặc thể hiện niềm tin vào sự cần thiết của tăng trưởng kinh tế bên cạnh các giá trị tự do truyền thống: "neoliberal" mô tả một hệ tư tưởng hoặc chính sách kết hợp các nguyên tắc tự do cổ điển (như tự do cá nhân, thị trường tự do) với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tăng trưởng kinh tế, thường thông qua nhân hóa, toàn cầu hóa giảm can thiệp nhà nước.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa tân tự do: Một người ủng hộ hoặc tin tưởng vào chủ nghĩa tân tự do (neoliberalism), một hệ tư tưởng kinh tế chính trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The government implemented neoliberal policies to boost economic growth. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách tân tự do để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
    • His neoliberal views emphasize free trade and deregulation. (Quan điểm tân tự do của ông ấy nhấn mạnh thương mại tự do bãi bỏ quy định.)
  • Danh từ:

    • Many neoliberals argue that privatization leads to efficiency. (Nhiều người theo chủ nghĩa tân tự do cho rằng nhân hóa dẫn đến hiệu quả.)
    • She is a vocal neoliberal who supports globalized markets. ( ấy một người theo chủ nghĩa tân tự do thẳng thắn, ủng hộ các thị trường toàn cầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neoliberal agenda": chương trình nghị sự tân tự do, thường chỉ các kế hoạch chính trị hoặc kinh tế nhằm thúc đẩy thị trường tự do giảm vai trò nhà nước.

    • The neoliberal agenda was met with protests from labor unions. (Chương trình nghị sự tân tự do đã vấp phải sự phản đối từ các công đoàn lao động.)
  • "neoliberal reforms": các cải cách tân tự do, như cắt giảm thuế, nhân hóa dịch vụ công.

    • Neoliberal reforms in the 1980s transformed many economies. (Các cải cách tân tự do vào những năm 1980 đã biến đổi nhiều nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoliberalism (danh từ): chủ nghĩa tân tự do.

    • Neoliberalism advocates for deregulation and free markets. (Chủ nghĩa tân tự do ủng hộ bãi bỏ quy định thị trường tự do.)
  • Neoliberalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tân tự do; thuộc về chủ nghĩa tân tự do (ít phổ biến hơn "neoliberal").

    • The neoliberalist approach has been criticized for increasing inequality. (Cách tiếp cận tân tự do đã bị chỉ trích làm gia tăng bất bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Free-market advocate: người ủng hộ thị trường tự do.
  • Laissez-faire proponent: người ủng hộ chính sách không can thiệp.
  • Economic liberal: người theo chủ nghĩa tự do kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neoliberal", đây thuật ngữ chính trị/kinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • "The invisible hand": bàn tay vô hình (thuật ngữ của Adam Smith, thường được các nhà tân tự do trích dẫn để biện minh cho thị trường tự do).
    • Neoliberals often invoke the invisible hand to argue against government intervention. (Những người tân tự do thường viện dẫn bàn tay vô hình để lập luận chống lại sự can thiệp của chính phủ.)