neoliberalism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tân tự do: Một hệ tư tưởng chính trị kinh tế xuất hiện từ những năm 1960, kết hợp các quan điểm tự do (liberal) về chính trị với sự nhấn mạnh vào tăng trưởng kinh tế thông qua thị trường tự do, nhân hóa, giảm sự can thiệp của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of neoliberalism in the 1980s led to widespread privatization. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân tự do vào những năm 1980 đã dẫn đến nhân hóa trên diện rộng.)
    • Critics argue that neoliberalism increases economic inequality. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tân tự do làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under neoliberalism": dưới chế độ của chủ nghĩa tân tự do.

    • Under neoliberalism, government services are often outsourced to private companies. (Dưới chủ nghĩa tân tự do, các dịch vụ chính phủ thường được thuê ngoài cho các công ty nhân.)
  • "Neoliberalism as a policy framework": chủ nghĩa tân tự do như một khuôn khổ chính sách.

    • Neoliberalism as a policy framework prioritizes deregulation and free trade. (Chủ nghĩa tân tự do như một khuôn khổ chính sách ưu tiên bãi bỏ quy định thương mại tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoliberal (tính từ): thuộc về chủ nghĩa tân tự do.

    • The neoliberal reforms included tax cuts and reduced public spending. (Các cải cách tân tự do bao gồm cắt giảm thuế giảm chi tiêu công.)
  • Neoliberalist (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa tân tự do.

    • Neoliberalists advocate for minimal state intervention in the economy. (Những người ủng hộ chủ nghĩa tân tự do kêu gọi sự can thiệp tối thiểu của nhà nước vào nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Market fundamentalism (chủ nghĩa thị trường căn bản): một khái niệm tương tự, nhấn mạnh vào sức mạnh của thị trường.
  • Economic liberalism (chủ nghĩa tự do kinh tế): một hệ tư tưởng tập trung vào thị trường tự do, nhưng thường không gắn với chính trị như neoliberalism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push neoliberalism: thúc đẩy chủ nghĩa tân tự do.

    • Global institutions often push neoliberalism on developing countries. (Các tổ chức toàn cầu thường thúc đẩy chủ nghĩa tân tự docác nước đang phát triển.)
  • Criticize neoliberalism: chỉ trích chủ nghĩa tân tự do.

    • Scholars criticize neoliberalism for ignoring social welfare. (Các học giả chỉ trích chủ nghĩa tân tự do bỏ qua phúc lợi xã hội.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neoliberalism", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.) - "The invisible hand of the market": bàn tay vô hình của thị trườngmột khái niệm thường được liên kết với neoliberalism. - Neoliberalism relies on the invisible hand of the market to allocate resources. (Chủ nghĩa tân tự do dựa vào bàn tay vô hình của thị trường để phân bổ nguồn lực.)