neologize

/ni:'ɔlədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
neologize

The linguist loves to neologize during her lectures.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dùng từ mới, tạo ra từ mới: Hành động sử dụng một từ hoặc cụm từ mới được tạo ra, hoặc đưa ra một từ mới vào ngôn ngữ. Đây hành động của một cá nhân hoặc nhóm trong việc sáng tạo sử dụng từ ngữ mới.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The poet often neologizes to express complex emotions. (Nhà thơ thường dùng từ mới để diễn tả những cảm xúc phức tạp.)
    • As technology advances, linguists constantly neologize to keep up with new concepts. (Khi công nghệ phát triển, các nhà ngôn ngữ học liên tục tạo ra từ mới để theo kịp các khái niệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to neologize about something": tạo ra từ mới liên quan đến một chủ đề cụ thể.
    • The author neologized about virtual realities in his science fiction novel. (Tác giả đã tạo ra những từ mới về thực tế ảo trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Neologism (danh từ): từ mới, hiện tượng dùng từ mới.

    • "Blog" was a neologism that became standard. ("Blog" từng một từ mới đã trở nên phổ biến.)
  • Neologist (danh từ): người tạo ra hoặc sử dụng từ mới.

    • He is considered a neologist for coining several tech terms. (Anh ấy được coi một người tạo từ mới đã đặt ra một số thuật ngữ công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coin (a word/phrase): đặt ra (một từ/cụm từ).
  • Invent (a term): sáng chế, tạo ra (một thuật ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "neologize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "neologize")

neologize

The linguist loves to neologize during her lectures.

nội động từ
  1. dùng từ mới