neomycin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kháng sinh neomycin: "neomycin" là một loại kháng sinh được chiết xuất từ xạ khuẩn (actinomycete), thường được sử dụng dưới dạng muối sulfat (với tên thương mại Neobiotic) như một chất sát trùng đường ruột trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed neomycin to prevent infection after the surgery. (Bác sĩ đã kê đơn neomycin để ngăn ngừa nhiễm trùng sau ca phẫu thuật.)
- Neomycin is often used in topical creams for skin infections. (Neomycin thường được sử dụng trong các loại kem bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neomycin sulfate": muối sulfat của neomycin, dạng phổ biến trong dược phẩm.
- Neomycin sulfate is the active ingredient in many antibiotic ointments. (Muối sulfat neomycin là thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc mỡ kháng sinh.)
"neomycin resistance": tình trạng kháng neomycin (vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc).
- The rise of neomycin resistance is a concern in clinical settings. (Sự gia tăng tình trạng kháng neomycin là một mối lo ngại trong môi trường lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Neomycin (n): không có biến thể phổ biến; là tên gọi chính xác của hoạt chất.
- Neobiotic (n): tên thương mại của neomycin sulfate.
- The pharmacy dispensed Neobiotic for the patient's intestinal infection. (Hiệu thuốc đã cấp Neobiotic cho bệnh nhân bị nhiễm trùng đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Antibiotic: kháng sinh (thuật ngữ chung).
- Aminoglycoside: nhóm kháng sinh aminoglycosid (neomycin thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "neomycin" là danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "neomycin" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.