neomys fodiens

neomys fodiens

A water shrew called Neomys fodiens hunts for insects along a stream bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột chù nước Á-Âu: "neomys fodiens" tên khoa học của một loài chuột chù nước phân bố rộng rãiCựu Thế giới (châu Âu châu Á). Đây loài động vật nhỏ, sống gần các vùng nước ngọt như sông, suối, ao, hồ.

dụ sử dụng
  • (Chuột chù nước neomys fodiens thường được tìm thấycác sông suối khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chế độ ăn của neomys fodiens để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "neomys fodiens" được dùng để chỉ loài chuột chù nước thuộc chi Neomys, họ Soricidae.

    • The taxonomic classification of neomys fodiens places it in the order Eulipotyphla. (Phân loại học của neomys fodiens xếp vào bộ Eulipotyphla.)
  • Trong nghiên cứu sinh thái: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học về động vật thủy sinh môi trường nước ngọt.

    • Neomys fodiens serves as an indicator species for water quality in freshwater habitats. (Neomys fodiens loài chỉ thị cho chất lượng nước trong các môi trường sống nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuột chù nước (n): tên gọi chung cho các loài chuột chù sống dưới nước, bao gồm neomys fodiens.
    • Loài chuột chù nước này lông dày không thấm nước. (This water shrew species has thick, waterproof fur.)
Từ đồng nghĩa
  • Water shrew: chuột chù nước (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Eurasian water shrew: chuột chù nước Á-Âu (tên thông dụng chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "neomys fodiens" đây tên khoa học của một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "neomys fodiens".