neonatal mortality rate
The neonatal mortality rate is a key indicator of a country's healthcare system.
Định nghĩa
Danh từ: - Tỷ suất tử vong sơ sinh: "Neonatal mortality rate" là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trong vòng 28 ngày đầu tiên sau khi sinh. Đây là một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng, đo lường chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh và bà mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ suất tử vong sơ sinh ở khu vực này đã giảm đáng kể nhờ cải thiện chăm sóc y tế.)
- (Tỷ suất tử vong sơ sinh cao thường cho thấy sự thiếu hụt dịch vụ chăm sóc trước và sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reduce the neonatal mortality rate": giảm tỷ suất tử vong sơ sinh.
- Governments are implementing policies to reduce the neonatal mortality rate in rural areas. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm tỷ suất tử vong sơ sinh ở vùng nông thôn.)
"neonatal mortality rate per 1,000 live births": tỷ suất tử vong sơ sinh trên 1.000 ca sinh sống.
- The neonatal mortality rate per 1,000 live births in this country is 15. (Tỷ suất tử vong sơ sinh trên 1.000 ca sinh sống ở quốc gia này là 15.)
Biến thể và từ gần giống
Neonatal (tính từ): thuộc về trẻ sơ sinh (trong 28 ngày đầu sau sinh).
- Neonatal care is crucial for the survival of premature babies. (Chăm sóc sơ sinh rất quan trọng cho sự sống sót của trẻ sinh non.)
Mortality rate (danh từ): tỷ suất tử vong nói chung.
- The mortality rate for infectious diseases has declined. (Tỷ suất tử vong do bệnh truyền nhiễm đã giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Tỷ lệ tử vong sơ sinh: cách diễn đạt thông thường hơn, thường dùng trong báo cáo y tế.
- Chỉ số tử vong ở trẻ sơ sinh: nhấn mạnh đối tượng là trẻ sơ sinh.
Các cụm từ liên quan
- Infant mortality rate: tỷ suất tử vong trẻ em (thường bao gồm cả tử vong sơ sinh và tử vong sau 28 ngày đến 1 tuổi).
- The infant mortality rate is a broader measure than the neonatal mortality rate. (Tỷ suất tử vong trẻ em là một thước đo rộng hơn so với tỷ suất tử vong sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.