neonatal period

neonatal period

A newborn sleeps peacefully in a crib during the neonatal period.

Định nghĩa

Danh từ: Giai đoạn sơ sinhkhoảng thời gian đầu tiên trong cuộc đời của một trẻ sơ sinh, kéo dài 28 ngày kể từ khi sinh ra.

dụ sử dụng
  • (Giai đoạn sơ sinh thời điểm quan trọng cho sự phát triển của em bé.)
  • (Các bác sĩ theo dõi em bé chặt chẽ trong giai đoạn sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the neonatal period": trong giai đoạn sơ sinh.
    • Many reflexes are present only in the neonatal period. (Nhiều phản xạ chỉ tồn tại trong giai đoạn sơ sinh.)
  • "during the early neonatal period": trong giai đoạn sơ sinh sớm (7 ngày đầu).
    • Jaundice is common during the early neonatal period. (Vàng da thường gặp trong giai đoạn sơ sinh sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Neonatal (tính từ): thuộc về giai đoạn sơ sinh.
    • Neonatal care is essential for premature babies. (Chăm sóc sơ sinh rất cần thiết cho trẻ sinh non.)
  • Neonate (danh từ): trẻ sơ sinh (trong 28 ngày đầu).
    • A neonate requires special medical attention. (Một trẻ sơ sinh cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Newborn period: giai đoạn trẻ mới sinh.
  • First month of life: tháng đầu tiên của cuộc đời.
Các cụm từ liên quan
  • Neonatal period thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, không phrasal verbs cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ này, nhưng có thể dùng trong văn cảnh: "the golden hour" (giờ vàng) – chỉ 60 phút đầu tiên sau sinh, thường được coi một phần quan trọng của giai đoạn sơ sinh.