neonatology

Định nghĩa
  • Danh từ: Chuyên ngành y học về trẻ sơ sinh, một nhánh của nhi khoa tập trung vào chẩn đoán điều trị các bệnh trẻ sơ sinh (trong vòng 28 ngày đầu đời).
dụ sử dụng
  • (Chuyên ngành y học về trẻ sơ sinh một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
  • ( ấy quyết định chuyên sâu về chuyên ngành y học về trẻ sơ sinh sau khi chứng kiến sự chăm sóc dành cho trẻ sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neonatology unit": đơn vị chăm sóc trẻ sơ sinh, thường khoa hồi sức cấp cứu sơ sinh (NICU).
    • The hospital's neonatology unit is equipped with the latest incubators. (Đơn vị chăm sóc trẻ sơ sinh của bệnh viện được trang bị các lồng ấp mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Neonatologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa về trẻ sơ sinh.
    • A neonatologist must be skilled in handling complex respiratory issues in newborns. (Một bác sĩ chuyên khoa về trẻ sơ sinh phải kỹ năng xử lý các vấn đề hô hấp phức tạptrẻ mới sinh.)
  • Neonatal (tính từ): thuộc về trẻ sơ sinh.
    • The neonatal period is the most critical time for brain development. (Giai đoạn sơ sinh thời điểm quan trọng nhất cho sự phát triển não bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perinatology (danh từ): chuyên ngành y học về thai kỳ trẻ sơ sinh (bao gồm cả giai đoạn trước sau sinh). Tuy nhiên, "neonatology" tập trung hẹp hơn vào giai đoạn sau sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "neonatology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neonatology".