neoplasm

/'ni:əplæzm/
Học thuật
Thân thiện
neoplasm

A doctor points to a neoplasm on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Khối u, u bướu: Một khối bất thường, phát triển quá mức không được kiểm soát, có thể lành tính (không phải ung thư) hoặc ác tính (ung thư). phát triển độc lập với các xung quanh không phục vụ chức năng sinh lý bình thường nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy confirmed the presence of a benign neoplasm. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của một khối u lành tính.)
    • Early detection of a malignant neoplasm is crucial for successful treatment. (Việc phát hiện sớm một khối u ác tính rất quan trọng cho điều trị thành công.)
    • Doctors are monitoring the small neoplasm in his lung. (Các bác sĩ đang theo dõi khối u nhỏ trong phổi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary neoplasm": khối u nguyên phát.

    • The cancer originated as a primary neoplasm in the colon. (Ung thư bắt nguồn từ một khối u nguyên phátđại tràng.)
  • "Neoplastic process": quá trình tân sinh, quá trình hình thành khối u.

    • The abnormal cell growth is indicative of a neoplastic process. (Sự phát triển tế bào bất thường cho thấy một quá trình tân sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoplastic (tính từ): thuộc về khối u mới, tính chất tân sinh.

    • Neoplastic cells were found in the sample. (Các tế bào tân sinh đã được tìm thấy trong mẫu vật.)
  • Tumor/Tumour (danh từ): khối u. Đây từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong cả y học đời sống, thường được dùng thay thế cho "neoplasm".

    • The scan showed a brain tumor. (Ảnh chụp cho thấy một khối u não.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumor/Tumour: khối u.
  • Growth: sự tăng trưởng (bất thường), khối u (trong ngữ cảnh y tế).
  • Lesion: tổn thương (có thể bao gồm khối u).
Lưu ý về cách dùng
  • "Neoplasm" một thuật ngữ y học chuyên môn, mang tính học thuật cao. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, từ "tumor" hoặc "khối u" thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Nghĩa "ung thư" trong một số từ điển thực chất cách hiểu không đầy đủ. "Neoplasm" bao gồm cả u lành u ác (ung thư). Để chỉ cụ thể ung thư, các thuật ngữ "malignant neoplasm" (khối u ác tính) hoặc "cancer" được sử dụng.
neoplasm

A doctor points to a neoplasm on a medical diagram.

danh từ
  1. (y học) khối u, ung thư

Từ đồng nghĩa