neoplasm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
neoplasm
neoplasm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "neoplasm"
acanthoma
angiosarcoma
aplastic anaemia
aplastic anemia
cancer of the blood
carcinosarcoma
chondrosarcoma
embryonal carcinoma
granulocytic leukemia
hamartoma
leucaemia
leukaemia
leukemia
lymphoma
malignant neuroma
myeloblastic leukemia
myelocytic leukemia
neoplastic
neurosarcoma
oral cancer
plasmacytoma
rhabdomyosarcoma
rhabdosarcoma
skin cancer
skin tumor
trophoblastic cancer
tumor virus
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...