neoplatonism

neoplatonism

A philosopher contemplates the principles of Neoplatonism in his study.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủ nghĩa Tân Platon: Một hệ thống các học thuyết triết học thần học kết hợp các yếu tố của Platon, Aristoteles thuyết thần bí phương Đông. Học thuyết đặc trưng nhất của cho rằng nguyên đầu tiên nguồn gốc của thực tại vượt qua tồn tại tư duy, về bản chất không thể nhận biết được.
- Chủ nghĩa Tân Platon thịnh hànhchâu Âu ngoại giáo cho đến thế kỷ thứ 6.
- Chủ nghĩa Tân Platon ảnh hưởng lớn đến các nhà văn Kitô giáo sơ khai, tư tưởng Trung cổ Phục hưng sau này, cũng như triết học Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Tân Platon một ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thần học Kitô giáo sơ khai.)
  • (Khái niệm về Cái Một trong chủ nghĩa Tân Platon tương tự như ý niệm về Chúa trong một số truyền thống thần bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoplatonic philosophy": Triết học Tân Platon, nhấn mạnh vào các chủ đề như sự thống nhất, sự phát xạ (emanation) sự trở về của linh hồn với nguồn gốc thần thánh. (Ý tưởng phát xạ của triết học Tân Platon mô tả cách mọi thực tại tuôn chảy từ Cái Một.)
  • "Neoplatonist": Danh từ chỉ người theo hoặc nghiên cứu chủ nghĩa Tân Platon. (Plotinus nhà Tân Platon nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoplatonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Tân Platon. (Tư tưởng Tân Platon ảnh hưởng đến nghệ thuật Phục hưng.)
  • Neoplatonist (danh từ): Người theo chủ nghĩa Tân Platon.
Từ đồng nghĩa
  • Platonism (chủ nghĩa Platon): Một hệ thống triết học cổ điển, nhưng thiếu các yếu tố thần bí phương Đông thần học đặc trưng của chủ nghĩa Tân Platon.
  • Mysticism (thuyết thần bí): Nhấn mạnh vào kinh nghiệm trực tiếp về thực tại siêu việt, tương đồng với một số khía cạnh của chủ nghĩa Tân Platon.
Các cụm từ liên quan
  • Neoplatonic tradition: Truyền thống Tân Platon, bao gồm các trường phái tác phẩm triết học kế thừa từ Plotinus các đệ tử.
  • Neoplatonic emanation: Sự phát xạ Tân Platon, khái niệm mô tả cách thực tại đa dạng phát sinh từ một nguồn gốc duy nhất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neoplatonism", nhưng cụm từ "the One" (Cái Một) thường được dùng trong bối cảnh triết học Tân Platon để chỉ nguyên tối cao.