neoplatonist

neoplatonist

A scholar studies the works of a neoplatonist philosopher.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chủ nghĩa Tân Platon, một trường phái triết học phát triển từ thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên, dựa trên các tư tưởng của Plato nhưng những đặc điểm riêng như nhấn mạnh vào thế giới siêu nhiên, linh hồn sự thống nhất với Thượng đế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà tư tưởng Kitô giáo thời kỳ đầu bị ảnh hưởng bởi những người theo chủ nghĩa Tân Platon.)
  • (Nhà triết học Plotinus được coi người theo chủ nghĩa Tân Platon nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoplatonist thought": tư tưởng của chủ nghĩa Tân Platon, thường đề cập đến các khái niệm như "Thế giới Ý niệm", "Linh hồn thế giới" hay "Sự xuất phát" (emanation).

    • Neoplatonist thought greatly influenced medieval philosophy. (Tư tưởng của chủ nghĩa Tân Platon ảnh hưởng lớn đến triết học thời Trung cổ.)
  • "Neoplatonist tradition": truyền thống Tân Platon, một dòng chảy triết học kéo dài từ thời cổ đại đến Phục hưng.

    • The Neoplatonist tradition was revived during the Renaissance. (Truyền thống Tân Platon được phục hưng trong thời kỳ Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoplatonism (danh từ): chủ nghĩa Tân Platon, hệ thống triết học chính.

    • Neoplatonism combines Platonic ideas with mystical elements. (Chủ nghĩa Tân Platon kết hợp các ý tưởng của Plato với các yếu tố thần bí.)
  • Neoplatonic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Tân Platon.

    • The Neoplatonic concept of the One is central to their philosophy. (Khái niệm về Cái Một trong chủ nghĩa Tân Platon trung tâm của triết học họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Plotinus: người theo Plotinus, Plotinus người sáng lập chính của chủ nghĩa Tân Platon.
  • Platonist: người theo Plato, nhưng "neoplatonist" chỉ một nhánh cụ thể sau này.
Các cụm từ liên quan
  • "To be a Neoplatonist": trở thành người theo chủ nghĩa Tân Platon.
    • He declared himself a Neoplatonist after studying Plotinus. (Anh ấy tuyên bố mình người theo chủ nghĩa Tân Platon sau khi nghiên cứu Plotinus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "neoplatonist" đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.