neoromanticism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa tân lãng mạnmột trào lưu nghệ thuật văn học dựa trên sự phục hồi phát triển các nguyên tắc của chủ nghĩa lãng mạn. Trào lưu này nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, trí tưởng tượng phong phú, vẻ đẹp tự nhiên sự phản kháng lại các quy tắc cứng nhắc của nghệ thuật hiện thực hoặc hiện đại.

dụ sử dụng
  • Neoromanticism emerged in the late 19th and early 20th centuries as a reaction against realism.
    (Chủ nghĩa tân lãng mạn nổi lên vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 như một phản ứng chống lại chủ nghĩa hiện thực.)

  • Many poets of neoromanticism focused on themes of nature and individual emotion.
    (Nhiều nhà thơ của chủ nghĩa tân lãng mạn tập trung vào các chủ đề về thiên nhiên cảm xúc cá nhân.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Neoromanticism in visual arts: Thường được dùng để mô tả các tác phẩm hội họa hoặc điêu khắc yếu tố huyền bí, lãng mạn, đối lập với chủ nghĩa duy .

    • The painter's use of dramatic light and shadow reflects neoromanticism.
      (Việc họa sĩ sử dụng ánh sáng bóng tối kịch tính phản ánh chủ nghĩa tân lãng mạn.)
  • Neoromanticism in music: Chỉ các tác phẩm âm nhạc giai điệu giàu cảm xúc, thường mang tính sử thi hoặc mơ mộng.

    • The symphony's lush harmonies are characteristic of neoromanticism.
      (Những hòa âm phong phú của bản giao hưởng đặc trưng của chủ nghĩa tân lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoromantic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa tân lãng mạn.

    • This neoromantic poem evokes a sense of longing. (Bài thơ tân lãng mạn này gợi lên cảm giác nhớ nhung.)
  • Neoromantically (trạng từ): theo cách tân lãng mạn.

    • The landscape was painted neoromantically. (Phong cảnh được vẽ theo phong cách tân lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Romantic revival (sự phục hồi chủ nghĩa lãng mạn): thường dùng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật.
  • Post-romanticism (chủ nghĩa hậu lãng mạn): một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự tiếp nối hơn phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neoromanticism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - Draw on neoromanticism: dựa trên chủ nghĩa tân lãng mạn. - The novel draws on neoromanticism to portray idealized love.
(Cuốn tiểu thuyết dựa trên chủ nghĩa tân lãng mạn để khắc họa tình yêu lý tưởng hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neoromanticism".