neosporin

neosporin

A child applies Neosporin to a small scrape on their knee.

Định nghĩa

Danh từ:
- Neosporin một tên thương mại của một loại thuốc bôi ngoài da chứa nhiều chất kháng khuẩn. được sử dụng dưới dạng thuốc mỡ để điều trị các kích ứng da dưới dạng thuốc nhỏ mắt để điều trị các nhiễm trùng mắt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên bôi neosporin lên vết cắt nhỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • ( ấy đã dùng thuốc nhỏ mắt neosporin để điều trị viêm kết mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neosporin có thể được kết hợp với các loại kem khác để tăng hiệu quả điều trị vết thương, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Dùng neosporin để bôi lên vết bỏng nhẹ sau khi làm sạch vùng da bị tổn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Polysporin (danh từ): một loại thuốc kháng khuẩn tương tự như neosporin, nhưng thường chứa ít thành phần hơn.
  • Bacitracin (danh từ): một loại kháng sinh thường trong neosporin, dùng để chống nhiễm trùng da.
  • Thuốc mỡ kháng sinh (danh từ): nhóm thuốc bôi ngoài da tác dụng diệt khuẩn, bao gồm neosporin.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng khuẩn bôi ngoài da: dùng để chỉ các loại thuốc tác dụng tương tự neosporin.
  • Kem chống nhiễm trùng: một thuật ngữ chung cho các sản phẩm như neosporin.
Các cụm từ liên quan
  • Bôi neosporin: hành động thoa thuốc lên vùng da bị tổn thương.
    • Hãy bôi neosporin lên vết thương để tránh nhiễm trùng.
  • Sử dụng neosporin: dùng thuốc theo chỉ dẫn.
    • Sử dụng neosporin đúng cách sẽ giúp vết thương mau lành.
Thành ngữ liên quan
  • Neosporin "người bạn" của vết thương nhỏ: thành ngữ không chính thức, ám chỉ neosporin thường được dùng để chăm sóc các vết thương nhỏ hàng ngày.