neostigmine

neostigmine

A doctor administers neostigmine to a patient in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ:
- Neostigmine (thuốc) một loại thuốc cholinergic (dạng muối bromide hoặc methylsulfate) được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh về mắt đặc biệt bệnh nhược (myasthenia gravis). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase, giúp tăng cường dẫn truyền thần kinh-.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn neostigmine để cải thiện sức mạnh bắp cho bệnh nhân mắc bệnh nhược .)
  • (Neostigmine cũng được sử dụng trong nhãn khoa để điều trị một số loại bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neostigmine test": xét nghiệm chẩn đoán bệnh nhược bằng cách tiêm neostigmine quan sát sự cải thiện tạm thời của triệu chứng yếu .

    • The neostigmine test confirmed the diagnosis of myasthenia gravis. (Xét nghiệm neostigmine đã xác nhận chẩn đoán bệnh nhược .)
  • "Neostigmine reversal": sử dụng neostigmine để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn không khử cực trong gây mê.

    • After surgery, neostigmine was administered for reversal of muscle relaxants. (Sau phẫu thuật, neostigmine được dùng để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn .)
Biến thể từ gần giống
  • Neostigmine bromide (danh từ): dạng muối bromide của neostigmine, thường dùng trong đường uống hoặc tiêm.
  • Neostigmine methylsulfate (danh từ): dạng muối methylsulfate, thường dùng trong tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
  • Prostigmin (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của neostigmine.
Từ đồng nghĩa
  • Cholinergic agent: chất cholinergic (nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh đối giao cảm).
  • Acetylcholinesterase inhibitor: chất ức chế enzyme acetylcholinesterase ( chế hoạt động của neostigmine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan