neoteric
/,ni:ə'terik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mới, hiện đại: Chỉ những thứ có tính chất mới mẻ, gần đây, hoặc thuộc về thời hiện đại, đặc biệt so với những thứ cổ điển hoặc lỗi thời.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hiện đại, người ủng hộ tư tưởng mới: Chỉ một người, đặc biệt là nhà tư tưởng hoặc nhà văn, chấp nhận và ủng hộ những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới mẻ, hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The artist's neoteric style shocked the traditional critics. (Phong cách hiện đại của nghệ sĩ đã gây sốc cho các nhà phê bình truyền thống.)
- We are looking for neoteric solutions to urban transportation. (Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp hiện đại cho giao thông đô thị.)
Danh từ:
- He was considered a neoteric for his radical views on education. (Ông ấy được coi là một người theo chủ nghĩa hiện đại vì những quan điểm cấp tiến về giáo dục.)
- The literary neoterics often faced rejection from established publishers. (Các nhà văn hiện đại thường phải đối mặt với sự từ chối từ các nhà xuất bản có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neoteric thought": tư tưởng hiện đại, tư duy mới mẻ.
- The conference focused on neoteric thought in philosophy. (Hội nghị tập trung vào tư tưởng hiện đại trong triết học.)
"in neoteric times": trong thời hiện đại.
- Challenges in neoteric times require innovative approaches. (Những thách thức trong thời hiện đại đòi hỏi các cách tiếp cận sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Neoterism (danh từ): chủ nghĩa hiện đại, sự ưa chuộng cái mới.
- His work is characterized by a strong sense of neoterism. (Tác phẩm của ông được đặc trưng bởi một tinh thần hiện đại mạnh mẽ.)
Neoterize (động từ, ít dùng): làm cho hiện đại hóa, đổi mới.
- They sought to neoterize the old manufacturing process. (Họ tìm cách hiện đại hóa quy trình sản xuất cũ.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Modern: hiện đại.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Contemporary: đương đại.
Danh từ:
- Modernist: người theo chủ nghĩa hiện đại.
- Innovator: nhà đổi mới.
Từ trái nghĩa
Tính từ:
- Archaic: cổ xưa, lỗi thời.
- Obsolete: lạc hậu.
- Ancient: cổ đại.
Danh từ:
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Conservative: người bảo thủ.
danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới