nepal trumpet flower

nepal trumpet flower

A gardener carefully tends to a blooming nepal trumpet flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa kèn Nepal: "nepal trumpet flower" tên gọi của một loại cây thân leo thường xanh, to bóng, hoa hình kèn màu trắng thơm, mọc thành chùm. Đây một loài thực vật nguồn gốc từ vùng Nepal các khu vực lân cận.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa kèn Nepal thường được trồng trong vườn những bông hoa trắng đẹp của .)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây hoa kèn Nepal để hiểu khả năng thích nghi của với khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the nepal trumpet flower": trồng chăm sóc cây hoa kèn Nepal.

    • Gardeners often cultivate the nepal trumpet flower for its ornamental value. (Những người làm vườn thường trồng cây hoa kèn Nepal giá trị trang trí của .)
  • "the fragrance of the nepal trumpet flower": hương thơm của cây hoa kèn Nepal.

    • The fragrance of the nepal trumpet flower fills the courtyard at dusk. (Hương thơm của cây hoa kèn Nepal tràn ngập sân lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet flower (n): hoa hình kèn (một nhóm thực vật hoa dạng kèn).

    • Many trumpet flowers are native to tropical regions. (Nhiều loại hoa kèn nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
  • Nepal (n): Nepal (quốc giaNam Á, nơi loài cây này được phát hiện).

    • The nepal trumpet flower is named after its country of origin. (Cây hoa kèn Nepal được đặt tên theo quốc gia xuất xứ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen woody twiner: cây thân leo thường xanh (mô tả hình thái của cây).
  • White trumpet creeper: cây leo hoa kèn trắng (tên gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: mọc lên, leo lên (thường dùng cho cây leo).

    • The nepal trumpet flower grows up trellises and walls. (Cây hoa kèn Nepal mọc leo lên giàn tường.)
  • Bloom out: nở hoa (khi hoa bắt đầu xuất hiện).

    • The nepal trumpet flower blooms out in late spring. (Cây hoa kèn Nepal nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • As delicate as a trumpet flower: mong manh như hoa kèn (dùng để miêu tả thứ đó mỏng manh, dễ vỡ).

    • Her voice was as delicate as a trumpet flower. (Giọng nói của ấy mong manh như hoa kèn.)
  • To trumpet one's own glory: tự khoe khoang (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng dùng hình ảnh "trumpet" để ẩn dụ).

    • He tends to trumpet his own glory, much like the showy flowers of the nepal trumpet flower. (Anh ta xu hướng tự khoe khoang, giống như những bông hoa phô trương của cây hoa kèn Nepal.)