nepalese rupee

nepalese rupee

A shopkeeper counts Nepalese rupee notes at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nepal: "nepalese rupee" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Nepal, ký hiệu hoặc NPR. Một nepalese rupee được chia thành 100 paisa.
dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 rupee Nepal.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình sang rupee Nepal trước khi đi du lịch đến Kathmandu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in nepalese rupees": thanh toán bằng rupee Nepal.

    • Most local markets accept payments only in nepalese rupees. (Hầu hết các chợ địa phương chỉ chấp nhận thanh toán bằng rupee Nepal.)
  • "the exchange rate of the nepalese rupee": tỷ giá hối đoái của rupee Nepal.

    • The exchange rate of the nepalese rupee against the US dollar has fluctuated recently. (Tỷ giá hối đoái của rupee Nepal so với đô la Mỹ gần đây đã biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee (n): đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia Nam Á (như Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka).

    • The Indian rupee is different from the nepalese rupee. (Rupee Ấn Độ khác với rupee Nepal.)
  • Paisa (n): đơn vị tiền tệ phụ của Nepal, bằng 1/100 của một nepalese rupee.

    • One nepalese rupee equals 100 paisa. (Một rupee Nepal bằng 100 paisa.)
Từ đồng nghĩa
  • NPR (viết tắt): tiền tệ quốc tế của nepalese rupee.
    • The cost is 1,000 NPR. (Chi phí 1.000 NPR.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to convert into nepalese rupees": chuyển đổi thành rupee Nepal.
    • You should convert your currency into nepalese rupees at the airport. (Bạn nên chuyển đổi tiền tệ của mình thành rupee Nepal tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • "not worth a nepalese rupee": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • His promise turned out to be not worth a nepalese rupee. (Lời hứa của anh ta hóa ra chẳng đáng giá một xu.)