nepali

nepali

A Nepali woman wears a traditional dress during a festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Nepal, người Nepal, tiếng Nepal hoặc văn hóa Nepal: "nepali" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc hoặc liên quan đến quốc gia Nepal, bao gồm con người, ngôn ngữ, văn hóa hoặc đặc điểm địa .
  2. Danh từ:

    • Người dân Nepal: Chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Nepal.
    • Ngôn ngữ chính thức của Nepal: "nepali" tên gọi của ngôn ngữ quốc gia Nepal, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nepali mountains are among the highest in the world. (Những ngọn núi thuộc Nepal một trong những ngọn núi cao nhất thế giới.)
    • She loves nepali cuisine, especially momos. ( ấy yêu ẩm thực Nepal, đặc biệt món momo.)
  • Danh từ:

    • A group of nepalis gathered at the festival. (Một nhóm người Nepal tụ tập tại lễ hội.)
    • He is learning nepali to communicate with his family. (Anh ấy đang học tiếng Nepal để giao tiếp với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nepali language": Tiếng Nepal, ngôn ngữ chính thức của Nepal.

    • The nepali language has many words for 'rice'. (Tiếng Nepal nhiều từ để chỉ 'gạo'.)
  • "Nepali culture": Văn hóa Nepal, bao gồm phong tục, lễ hội truyền thống.

    • Nepali culture is rich in festivals like Dashain. (Văn hóa Nepal phong phú với các lễ hội như Dashain.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepalese (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa với "nepali", thường được dùng thay thế.

    • Nepalese troops massed at the border. (Quân đội Nepal tập trung tại biên giới.)
  • Nepal (danh từ riêng): Tên quốc gia.

    • Nepal is a landlocked country in South Asia. (Nepal một quốc gia không giáp biểnNam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepalese: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, có thể dùng thay thế trong mọi ngữ cảnh.
  • Himalayan: Đôi khi dùng để chỉ các đặc điểm liên quan đến Nepal do vị trí địa , nhưng không chính xác bằng "nepali".
Các cụm từ liên quan
  • Nepali diaspora: Cộng đồng người Nepal sốngnước ngoài.

    • The nepali diaspora celebrates festivals abroad. (Cộng đồng người Nepal ở nước ngoài tổ chức lễ hội.)
  • Nepali script: Hệ thống chữ viết của tiếng Nepal.

    • The nepali script is derived from Devanagari. (Hệ thống chữ viết Nepal bắt nguồn từ chữ Devanagari.)
Thành ngữ liên quan
  • "As Nepali as Everest": Thành ngữ chỉ những thứ đặc trưng của Nepal, như đỉnh Everest.
    • Eating dal bhat is as nepali as Everest. (Ăn cơm dal bhat đặc trưng của Nepal như đỉnh Everest vậy.)