nepeta cataria

nepeta cataria

A cat rubs its face against a pot of nepeta cataria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc hà mèo: "nepeta cataria" tên khoa học của một loại cây thân thảo lâu năm, lông, thơm, thường mọc thành chùm. Loại cây này hoa nhỏ màu trắng hoặc tím, mọc thành vòngđầu ngọn. Trong quá khứ, được dùng như một vị thuốc dân gian sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với mèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My cat goes crazy whenever I bring home some nepeta cataria. (Con mèo của tôi phát điên mỗi khi tôi mang về một ít cây bạc hà mèo.)
    • Nepeta cataria has been used in herbal medicine to relieve coughs. (Cây bạc hà mèo đã được sử dụng trong y học thảo dược để làm dịu cơn ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nepeta cataria" trong văn cảnh khoa học: Thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật học hoặc thú y.
    • The essential oil of nepeta cataria contains nepetalactone, which triggers a euphoric response in felines. (Tinh dầu của cây bạc hà mèo chứa nepetalactone, chất gây ra phản ứng hưng phấnloài mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Catnip (n): tên thông thường của "nepeta cataria" trong tiếng Anh.
    • Catnip is another name for nepeta cataria. (Catnip một tên gọi khác của cây bạc hà mèo.)
  • Catmint (n): một loại cây cùng chi (Nepeta), thường bị nhầm lẫn với "nepeta cataria", nhưng tác dụng yếu hơn đối với mèo.
    • Catmint is a close relative of nepeta cataria. (Catmint họ hàng gần của cây bạc hà mèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Catnip: tên thông dụng, phổ biến nhất.
  • Catswort: tên cổ xưa, ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nepeta cataria", nhưng có thể dùng: - Go crazy over: phát cuồng (thường dùng để mô tả phản ứng của mèo). - Cats often go crazy over nepeta cataria. (Mèo thường phát cuồng cây bạc hà mèo.)

Thành ngữ liên quan
  • As high as a cat on catnip: rất phấn khích, như mèo sau khi ngửi bạc hà mèo.
    • After winning the lottery, he was as high as a cat on catnip. (Sau khi trúng số, anh ấy phấn khích như mèo ngửi bạc hà mèo.)