nephelium litchi

nephelium litchi

The farmer picks ripe nephelium litchi from the tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây vải: "nephelium litchi" tên khoa học chỉ loài cây vải, một loại cây nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng nhiềuPhilippines Ấn Độ quả ăn được của . Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Nephelium.

dụ sử dụng
  • (Cây vải loại cây ăn quả phổ biếnchâu Á nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng cây vải để lấy quả ngọt mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nephelium litchi" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây cụ thể, phân biệt với các loài khác cùng chi.
    • The nephelium litchi is sometimes classified under the genus Litchi. (Cây vải đôi khi được phân loại dưới chi Litchi.)
Biến thể từ gần giống
  • Litchi chinensis: tên đồng nghĩa phổ biến hơn của "nephelium litchi", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Litchi chinensis is the scientific name for the lychee tree. (Litchi chinensis tên khoa học của cây vải.)
  • Nephelium: chi thực vật gồm nhiều loài cây ăn quả nhiệt đới, như chôm chôm (nephelium lappaceum).
Từ đồng nghĩa
  • Lychee tree: cây vải (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Litchi tree: cây vải (biến thể chính tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nephelium litchi". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - Grow (cây vải): trồng cây vải. - They grow nephelium litchi in their orchard. (Họ trồng cây vải trong vườn cây ăn quả của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nephelium litchi".