nephelium

nephelium

A ripe nephelium fruit hangs from a branch.

Định nghĩa

Danh từ: Nephelium một chi thực vật thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hai mầm nguồn gốc từ châu Á châu Úc. Chi này nổi tiếng với các loài cây ăn quả nhiệt đới, trong đó phổ biến nhất là chôm chôm (Nephelium lappaceum).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm loài cây ăn quả phổ biến được gọi là chôm chôm.)
  • (Nhiều loài thuộc chi được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephelium lappaceum": Tên khoa học của cây chôm chôm, loài đại diện tiêu biểu nhất của chi .
    • Nephelium lappaceum is cultivated for its sweet and juicy fruit. (Cây chôm chôm - Nephelium lappaceum - được trồng để lấy quả ngọt mọng nước.)
  • "Nephelium mutabile": Tên khoa học của cây pulasan, một loài họ hàng gần với chôm chôm.
    • Nephelium mutabile, also known as pulasan, is less common than rambutan. (Cây pulasan - Nephelium mutabile - ít phổ biến hơn chôm chôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephelious (adj - hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • The nephelious trees are characterized by their compound leaves and spiny fruits. (Các cây thuộc chi Nephelium đặc điểm kép quả gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chôm chôm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ chi .
    • Chi chôm chôm (Nephelium) nhiều loài quả ngon. (Chi chôm chôm - Nephelium - nhiều loài quả ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến nephelium đây một danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến nephelium đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.