nephoscope
Định nghĩa
Danh từ: - Máy đo mây: "nephoscope" là một dụng cụ đo lường sử dụng một lưới để đo độ cao, hướng và tốc độ chuyển động của các đám mây.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khí tượng học đã sử dụng một máy đo mây để theo dõi chuyển động của các đám mây bão.)
- (Một máy đo mây giúp đo độ cao của mây một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nephoscope thường được sử dụng trong khí tượng học để nghiên cứu sự hình thành và di chuyển của mây, hỗ trợ dự báo thời tiết.
- The nephoscope is an essential tool for cloud observation in ancient weather stations. (Máy đo mây là một công cụ thiết yếu để quan sát mây trong các trạm thời tiết cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephology (danh từ): ngành nghiên cứu về mây.
- Nephology is the scientific study of clouds. (Ngành nghiên cứu về mây là nghiên cứu khoa học về các đám mây.)
- Nephoscope không có nhiều biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến cloudscope (máy quan sát mây) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Cloud measuring instrument: dụng cụ đo mây (mô tả chức năng, không phải từ thay thế chính xác).
- Cloud height meter: máy đo độ cao mây (một loại dụng cụ tương tự nhưng tập trung vào độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nephoscope", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Use a nephoscope: sử dụng máy đo mây.
- They used a nephoscope to measure cloud velocity. (Họ đã sử dụng máy đo mây để đo tốc độ của mây.)
- Read a nephoscope: đọc kết quả từ máy đo mây.
- The technician read the nephoscope to record the cloud direction. (Kỹ thuật viên đọc máy đo mây để ghi lại hướng của mây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nephoscope", do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.