nephrectomy

nephrectomy

The surgeon performs a nephrectomy in a sterile operating room.

Định nghĩa
  • Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một quả thận. Đây một thủ thuật y khoa dùng để loại bỏ thận bị tổn thương, nhiễm trùng nặng, hoặc khối u.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt thận để loại bỏ quả thận bị ung thư.)
  • (Sau ca phẫu thuật cắt thận, bác sĩ khuyên bệnh nhân duy trì chế độ ăn uống lành mạnh cho quả thận còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partial nephrectomy": phẫu thuật cắt bỏ một phần thận, thường được thực hiện để bảo tồn chức năng thận.

    • A partial nephrectomy was performed to remove the tumor while preserving the healthy tissue. (Một ca phẫu thuật cắt bỏ một phần thận đã được thực hiện để loại bỏ khối u trong khi vẫn bảo tồn khỏe mạnh.)
  • "radical nephrectomy": phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thận, thường bao gồm cả mỡ xung quanh tuyến thượng thận.

    • Radical nephrectomy is typically recommended for large or invasive kidney tumors. (Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thận thường được khuyến cáo cho các khối u thận lớn hoặc xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephrectomize (động từ): thực hiện phẫu thuật cắt thận.

    • The surgeon will nephrectomize the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt thận cho bệnh nhân vào ngày mai.)
  • Nephrectomized (tính từ): đã trải qua phẫu thuật cắt thận.

    • The nephrectomized patient needs regular follow-up visits. (Bệnh nhân đã cắt thận cần được tái khám thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidney removal: loại bỏ thận (thuật ngữ thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Renal ablation: cắt bỏ thận (thường dùng trong bối cảnh y khoa kỹ thuật cao).
Các cụm từ liên quan
  • "undergo a nephrectomy": trải qua phẫu thuật cắt thận.
    • He had to undergo a nephrectomy due to severe kidney damage. (Anh ấy phải trải qua phẫu thuật cắt thận do tổn thương thận nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nephrectomy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.