nephrogenic diabetes insipidus
A doctor explains nephrogenic diabetes insipidus to a patient using a diagram of a kidney.
Danh từ: - Đái tháo nhạt do thận: "nephrogenic diabetes insipidus" là một dạng bệnh đái tháo nhạt, xảy ra khi thận không đáp ứng được với nồng độ bình thường của hormone vasopressin (còn gọi là hormone chống bài niệu, ADH). Điều này dẫn đến việc thận không thể tái hấp thu nước hiệu quả, gây ra tình trạng tiểu nhiều và khát nước quá mức.
- (Đái tháo nhạt do thận có thể do đột biến gen hoặc một số loại thuốc gây ra.)
- (Bệnh nhân mắc đái tháo nhạt do thận thường sản xuất một lượng lớn nước tiểu loãng.)
"Congenital nephrogenic diabetes insipidus": dạng bẩm sinh của bệnh, thường do di truyền.
- Congenital nephrogenic diabetes insipidus is typically diagnosed in infancy. (Đái tháo nhạt do thận bẩm sinh thường được chẩn đoán ở giai đoạn trẻ sơ sinh.)
"Acquired nephrogenic diabetes insipidus": dạng mắc phải, do các yếu tố như thuốc (ví dụ lithium) hoặc bệnh lý khác.
- Lithium therapy can lead to acquired nephrogenic diabetes insipidus. (Liệu pháp lithium có thể dẫn đến đái tháo nhạt do thận mắc phải.)
Nephrogenic (tính từ): liên quan đến thận.
- Nephrogenic diabetes insipidus is a renal disorder. (Đái tháo nhạt do thận là một rối loạn về thận.)
Diabetes insipidus (danh từ): bệnh đái tháo nhạt (nói chung).
- There are two main types of diabetes insipidus: central and nephrogenic. (Có hai loại đái tháo nhạt chính: trung ương và do thận.)
- NDI: viết tắt thông dụng của "nephrogenic diabetes insipidus".
- NDI is often managed with thiazide diuretics. (NDI thường được kiểm soát bằng thuốc lợi tiểu thiazide.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nephrogenic diabetes insipidus".