nephrops norvegicus

nephrops norvegicus

A fisherman holds a Nephrops norvegicus from his catch.

Định nghĩa

Danh từ: Nephrops norvegicus (tên khoa học) một loài tôm hùm đất ăn được nguồn gốc từ châu Âu, hình dáng giống tôm hùm Mỹ nhưng thân hình thon dài hơn. Loài này thường được gọi là "tôm hùm Na Uy" hoặc "tôm hùm đất châu Âu" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Nephrops norvegicus một loại hải sản phổ biếncác chợ châu Âu.)
  • (Thân hình thon dài của Nephrops norvegicus giúp phân biệt với tôm hùm Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephrops norvegicus" thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học biển hoặc ẩm thực để chỉ loài tôm hùm này.
    • The scientific name Nephrops norvegicus is used in taxonomic studies. (Tên khoa học Nephrops norvegicus được sử dụng trong các nghiên cứu phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôm hùm Na Uy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Tôm hùm đất châu Âu: tên gọi khác chỉ loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Tôm hùm Norway: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (Norway lobster).
  • Tôm hùm Dublin Bay: tên gọi thương mạimột số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến .