nephrops
Định nghĩa
- Danh từ: là một danh từ chỉ một chi động vật thuộc họ Nephropsidae, thường dùng để chỉ loài tôm hùm đất (cụ thể là tôm hùm Na Uy, ), một loài giáp xác sống ở đáy biển, có thân hình thon dài, càng nhỏ và thường được đánh bắt làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Loài tôm hùm đất thường được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương.)
- (Ngư dân đánh bắt tôm hùm đất bằng lưới đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nephrops norvegicus: Tên khoa học đầy đủ của loài tôm hùm Na Uy, thường được dùng trong sinh học biển và ngư nghiệp.
- Nephrops norvegicus is a key species in the Scottish fishing industry. (Tôm hùm Na Uy là một loài quan trọng trong ngành đánh bắt cá của Scotland.)
Nephrops fishery: Ngành đánh bắt tôm hùm đất.
- The nephrops fishery is regulated to prevent overfishing. (Ngành đánh bắt tôm hùm đất được quản lý để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Nephropsidae (danh từ): Họ tôm hùm đất, bao gồm chi Nephrops và các chi liên quan.
- The Nephropsidae family includes several species of lobster-like crustaceans. (Họ tôm hùm đất bao gồm nhiều loài giáp xác giống tôm hùm.)
Nephropid (tính từ): Thuộc về họ tôm hùm đất.
- Nephropid species are important for marine ecosystems. (Các loài thuộc họ tôm hùm đất rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.)
Từ đồng nghĩa
Norway lobster (tôm hùm Na Uy): Tên thông thường của loài Nephrops norvegicus.
- The Norway lobster is a popular seafood in Europe. (Tôm hùm Na Uy là một loại hải sản phổ biến ở châu Âu.)
Langoustine (tôm hùm đất): Tên gọi trong ẩm thực, đặc biệt là ở Pháp và Ý.
- Langoustine is often grilled or served in pasta dishes. (Tôm hùm đất thường được nướng hoặc dùng trong các món mì ống.)
Các cụm từ liên quan
Nephrops stock: Trữ lượng tôm hùm đất.
- The nephrops stock in this area has declined due to overfishing. (Trữ lượng tôm hùm đất ở khu vực này đã giảm do đánh bắt quá mức.)
Nephrops habitat: Môi trường sống của tôm hùm đất.
- Nephrops habitat consists of muddy seabeds at depths of 20-800 meters. (Môi trường sống của tôm hùm đất bao gồm đáy biển bùn ở độ sâu 20-800 mét.)