nephroptosia

nephroptosia

A patient's medical chart shows a diagnosis of nephroptosia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sa thận: "nephroptosia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thận bị sa xuống khỏi vị trí bình thường trong cơ thể. Tình trạng này còn được gọi là "thận di động" hoặc "thận lang thang".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with nephroptosia after experiencing lower back pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sa thận sau khi bị đau lưng dưới.)
    • Nephroptosia is more common in women than in men. (Bệnh sa thận phổ biến hơnphụ nữ so với nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symptomatic nephroptosia": sa thận triệu chứng, khi bệnh nhân cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
    • Symptomatic nephroptosia often requires surgical intervention to reposition the kidney. (Sa thận triệu chứng thường cần can thiệp phẫu thuật để đưa thận về vị trí .)
Biến thể từ gần giống
  • Nephroptotic (tính từ): liên quan đến sa thận.
    • The nephroptotic kidney can be moved manually back into place. (Thận bị sa có thể được đẩy về vị trí bằng tay.)
  • Nephroptosis (danh từ): dạng biến thể chính tả của "nephroptosia", thường được sử dụng phổ biến hơn trong y văn.
Từ đồng nghĩa
  • Renal prolapse: sa thận (thuật ngữ đồng nghĩa trong y khoa).
  • Floating kidney: thận di động (tên gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.