nephroptosis
Định nghĩa
Danh từ: Sự sa thận - tình trạng thận bị tụt xuống khỏi vị trí bình thường trong cơ thể, thường gây ra các triệu chứng như đau lưng hoặc vùng bụng.
Ví dụ sử dụng
- (The patient was diagnosed with nephroptosis after experiencing flank pain.)
- (Nephroptosis is common in thin women and may cause discomfort when standing for long periods.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nephroptosis cấp tính": tình trạng sa thận xảy ra đột ngột, thường do chấn thương.
- Các bác sĩ phải phẫu thuật khẩn cấp cho trường hợp nephroptosis cấp tính. (Doctors had to perform emergency surgery for the case of acute nephroptosis.)
"Nephroptosis mạn tính": tình trạng sa thận kéo dài, thường không có triệu chứng rõ ràng.
- Nhiều bệnh nhân nephroptosis mạn tính không cần điều trị nếu không có triệu chứng. (Many patients with chronic nephroptosis do not need treatment if asymptomatic.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephroptotic (tính từ): liên quan đến hoặc bị sa thận.
- Các triệu chứng nephroptotic thường xuất hiện khi thay đổi tư thế. (Nephroptotic symptoms often appear when changing posture.)
Từ đồng nghĩa
- Sa thận: thuật ngữ y học thông dụng chỉ tình trạng thận tụt xuống.
- Thận di động: tình trạng thận có thể di chuyển bất thường trong ổ bụng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ 'nephroptosis' vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.