nephrosclerosis

nephrosclerosis

A doctor explains the concept of nephrosclerosis to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- cứng thận: Một bệnh về thận, thường liên quan đến tăng huyết áp. Đặc trưng bởi sự cứng các tiểu động mạch thận, làm giảm lưu lượng máu đến thận, có thể dẫn đến suy thận suy tim.

dụ sử dụng
  • ( cứng thận một biến chứng phổ biến của tăng huyết áp mãn tính.)
  • (Bệnh cứng thận của bệnh nhân được phát hiện qua sinh thiết thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malignant nephrosclerosis": Một dạng cứng thận ác tính, tiến triển nhanh, thường đi kèm với tăng huyết áp rất cao tổn thương thận nghiêm trọng.

    • Malignant nephrosclerosis can cause rapid kidney failure if not treated promptly. ( cứng thận ác tính có thể gây suy thận nhanh nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "Benign nephrosclerosis": Dạng cứng thận lành tính, tiến triển chậm, thường gặpngười cao tuổi hoặc người bị tăng huyết áp nhẹ.

    • Benign nephrosclerosis may not cause symptoms for many years. ( cứng thận lành tính có thể không gây triệu chứng trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephrosclerotic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cứng thận.

    • The nephrosclerotic changes in the kidneys were visible on the ultrasound. (Những thay đổi cứng thậnthận có thể thấy trên siêu âm.)
  • Nephropathy (danh từ): Bệnh thận nói chung, không chỉ riêng cứng.

    • Diabetic nephropathy is another common kidney disease. (Bệnh thận do đái tháo đường một bệnh thận phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thận cứng: Cách gọi thông thường của bệnh này.
  • vữa tiểu động mạch thận: Thuật ngữ mô tả chính xác hơn quá trình cứng các mạch máu nhỏ trong thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nephrosclerosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nephrosclerosis".