nephrotoxic

nephrotoxic

A doctor reviews a patient's chart and notes the medication is nephrotoxic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc hại cho thận: "nephrotoxic" mô tả một chất, thuốc hoặc tác nhân khả năng gây tổn thương hoặc độc hại đối với thận (cơ quan lọc máu của cơ thể). Từ này thường được sử dụng trong y học dược học để cảnh báo về tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc hóa chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some antibiotics can be nephrotoxic if taken in high doses. (Một số loại kháng sinh có thể gây độc cho thận nếu dùng liều cao.)
    • The patient was advised to avoid nephrotoxic medications due to his kidney condition. (Bệnh nhân được khuyên tránh các loại thuốc độc hại cho thận tình trạng thận của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephrotoxic agent": tác nhân gây độc cho thận.

    • The nephrotoxic agent was identified as a heavy metal compound. (Tác nhân gây độc cho thận được xác định một hợp chất kim loại nặng.)
  • "Nephrotoxic effect": hiệu ứng độc hại lên thận.

    • The nephrotoxic effect of the drug was observed after prolonged use. (Hiệu ứng độc hại lên thận của thuốc được quan sát thấy sau khi sử dụng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephrotoxicity (danh từ): tính độc hại cho thận, tình trạng độc hại cho thận.

    • Nephrotoxicity is a common side effect of certain chemotherapy drugs. (Tính độc hại cho thận một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc hóa trị.)
  • Nephrotoxicology (danh từ): ngành độc chất học nghiên cứu về các chất gây độc cho thận.

    • Nephrotoxicology is a specialized field in medical research. (Độc chất học thận một lĩnh vực chuyên ngành trong nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Renotoxic: độc hại cho thận (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Kidney-damaging: gây tổn thương thận (cách diễn đạt thông dụng hơn trong lời nói hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nephrotoxic", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nephrotoxic". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa khoa học.