nephrotoxin

nephrotoxin

A scientist studies the effects of a nephrotoxin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất độc thận: "nephrotoxin" một loại độc tố (toxin) tác động gây hại trực tiếp lên thận (kidneys), làm suy giảm chức năng lọc máu bài tiết của cơ quan này.

dụ sử dụng
  • (Tiếp xúc với một số hóa chất có thể dẫn đến việc giải phóng một chất độc thận.)
  • (Chất độc thận từ nấm đã gây tổn thương thận nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nephrotoxin-induced injury": tổn thương do chất độc thận gây ra.

    • Doctors studied the mechanism of nephrotoxin-induced injury in rats. (Các bác sĩ đã nghiên cứu chế tổn thương do chất độc thận gây ra ở chuột.)
  • "nephrotoxin exposure": sự phơi nhiễm với chất độc thận.

    • Chronic nephrotoxin exposure can lead to renal failure. (Phơi nhiễm mãn tính với chất độc thận có thể dẫn đến suy thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephrotoxic (tính từ): tính chất gây độc cho thận.

    • Some antibiotics are known to be nephrotoxic. (Một số loại kháng sinh được biết tính gây độc cho thận.)
  • Nephrotoxicity (danh từ): tính độc đối với thận, sự gây hại cho thận.

    • The drug's nephrotoxicity limits its long-term use. (Tính độc đối với thận của thuốc hạn chế việc sử dụng lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Renal toxin: chất độc thận (thuật ngữ y học tương đương).
  • Kidney poison: chất độc thận (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nephrotoxin", nhưng có thể dùng:
    • "build up in": tích tụ trong (thận).
      • The nephrotoxin can build up in the kidneys over time. (Chất độc thậnthể tích tụ trong thận theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nephrotoxin".