nephthys

nephthys

Nephthys stands with her arms outstretched in an Egyptian temple.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ thần Nephthys: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "Nephthys" một nữ thần gắn liền với các nghi lễ tang lễ bảo vệ người chết. em gái của Geb (thần Đất) Nut (nữ thần Bầu trời), đồng thời vợ của Set (thần Hỗn loạn). Nephthys thường được miêu tả người bạn đồng hành hỗ trợ cho Isis trong việc bảo vệ xác ướp linh hồn người quá cố.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ai Cập, Nephthys thường được miêu tả một nữ thần bảo vệ người chết.)
  • (Ngôi đền của Nephthys nơi diễn ra các nghi lễ tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of Nephthys in the Osiris myth": vai trò của Nephthys trong thần thoại Osiris, nơi cùng Isis tìm kiếm bảo vệ xác chết của Osiris.

    • Nephthys played a crucial role in the resurrection of Osiris. (Nephthys đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phục sinh của Osiris.)
  • "Nephthys as a funerary deity": Nephthys như một vị thần tang lễ, thường xuất hiện trên các quan tài bùa hộ mệnh.

    • The image of Nephthys was carved on sarcophagi to protect the deceased. (Hình ảnh của Nephthys được khắc trên quan tài để bảo vệ người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephthys (danh từ riêng): không biến thể phổ biến, đây tên riêng của một vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Goddess of the dead (nữ thần của người chết): cách gọi mô tả chức năng của Nephthys.
  • Funerary deity (vị thần tang lễ): thuật ngữ chung cho các vị thần liên quan đến cái chết.
Các cụm từ liên quan
  • "Nephthys and Isis": cặp chị em thần thánh, thường được nhắc đến cùng nhau trong các văn bản tang lễ.
    • The duo of Nephthys and Isis was central to Egyptian funerary rites. (Cặp đôi Nephthys Isis trung tâm của các nghi lễ tang lễ Ai Cập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nephthys" đây một danh từ riêng trong thần thoại.