neptunian
/nep'tju:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thần biển: Liên quan đến Neptune (thần biển trong thần thoại La Mã).
- (Thuộc về) sao Hải Vương: Liên quan đến hành tinh Neptune trong hệ Mặt Trời.
- (Địa lý, địa chất) do biển hoặc nước tạo thành: Mô tả các đặc điểm, hiện tượng hoặc quá trình địa chất được hình thành bởi tác động của biển hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Neptunian mythology includes stories of sea monsters. (Thần thoại về thần biển bao gồm những câu chuyện về quái vật biển.)
- Scientists study the Neptunian atmosphere. (Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển của sao Hải Vương.)
- The coastline shows clear Neptunian erosion patterns. (Đường bờ biển cho thấy các mô hình xói mòn rõ ràng do biển tạo thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neptunian theory": Một học thuyết địa chất cổ cho rằng hầu hết các loại đá đều được hình thành từ sự kết tủa trong một đại dương nguyên thủy.
- The Neptunian theory was popular in the 18th century. (Học thuyết Neptunian đã phổ biến vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Neptune (Danh từ riêng):
- Thần biển Neptune (thần thoại La Mã).
- Hành tinh Neptune.
- Neptunist (Danh từ): Người ủng hộ học thuyết Neptunian.
Từ đồng nghĩa
- Poseidonian (Tính từ): (Thuộc về) thần biển Poseidon (trong thần thoại Hy Lạp, tương đương với Neptune).
- Marine (Tính từ): (Thuộc về) biển, liên quan đến biển (nghĩa chung, không mang tính thần thoại hay thiên văn).
tính từ
- (thuộc) thần biển
- (thuộc) sao Hải vương
- (địa lý,ddịa chất) do biển (tạo thành), do nước (tạo thành)