neritic zone

neritic zone

The neritic zone is home to many colorful fish and coral reefs.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng neritic (vùng nước nông ven bờ) vùng nước đại dương kéo dài từ mực nước thủy triều thấp nhất đến độ sâu khoảng 100 sải (khoảng 183 mét). Đây vùng nước nằm trên thềm lục địa, nơi ánh sáng mặt trời chiếu xuống đáy biển, tạo điều kiện cho sự phát triển của sinh vật phù du các hệ sinh thái biển phong phú.

dụ sử dụng
  • (Vùng neritic nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật biển đa dạng, bao gồm rạn san hô .)
  • (Nhiều hoạt động đánh bắt thương mại diễn ra ở vùng neritic giàu chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neritic province": tỉnh neritic, một khu vực địa sinh học trong vùng neritic.

    • The neritic province is characterized by high primary productivity. (Tỉnh neritic được đặc trưng bởi năng suấtcấp cao.)
  • "neritic sediment": trầm tích neritic, các loại trầm tích hình thành trong vùng nước nông ven bờ.

    • Neritic sediments often contain sand, silt, and organic matter. (Trầm tích neritic thường chứa cát, bùn chất hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neritic (tính từ): thuộc về vùng neritic.
    • The neritic environment supports a unique ecosystem. (Môi trường neritic hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.)
  • Neritoplankton (danh từ): sinh vật phù du sống trong vùng neritic.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng nước nông ven bờ: vùng biển cạn gần bờ.
  • Vùng thềm lục địa: vùng nước nằm trên thềm lục địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "neritic zone". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động trong vùng này: - to inhabit the neritic zone: sinh sống trong vùng neritic. - Many species of fish inhabit the neritic zone. (Nhiều loài sinh sống trong vùng neritic.)

  • to explore the neritic zone: khám phá vùng neritic.
    • Scientists explore the neritic zone to study marine biodiversity. (Các nhà khoa học khám phá vùng neritic để nghiên cứu đa dạng sinh học biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neritic zone".