nerium

nerium

A pink nerium blooms in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
- Chi trúc đào: "nerium" tên khoa học (danh pháp) của một chi thực vật hoa trong họ La bố ma (Apocynaceae). Chi này chỉ một loài duy nhấtcây trúc đào (Nerium oleander). Loài cây này nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải châu Á, thường được trồng làm cảnh hoa đẹp, nhưng toàn bộ cây đều độc.

dụ sử dụng
  • (Chi trúc đào được biết đến với những bông hoa đẹp nhưng rất độc.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây trúc đào dưới tên khoa học nerium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nerium oleander": tên đầy đủ của loài trúc đào, dùng trong văn bản khoa học.
    • Nerium oleander is a common ornamental shrub in tropical regions. (Trúc đào một loại cây bụi cảnh phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleander (danh từ): tên thông thường của loài cây trúc đào, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • The oleander in the park is blooming beautifully. (Cây trúc đào trong công viên đang nở hoa rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trúc đào: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cây trúc đào: cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào dạng cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nerium" do đây từ chuyên ngành thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "nerium" do từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.)