nernst
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà vật lý và hóa học người Đức: "Nernst" là tên của Walther Hermann Nernst (1864-1941), người đã xây dựng định luật thứ ba của nhiệt động lực học. Ông nổi tiếng với các công trình về điện hóa học và nhiệt động lực học.
Ví dụ sử dụng
- (Phương trình Nernst được sử dụng rộng rãi trong điện hóa học để tính toán điện thế tế bào.)
- (Walther Nernst đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1920 cho các công trình về nhiệt hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phương trình Nernst: Một phương trình toán học liên quan đến điện thế của một tế bào điện hóa với nồng độ chất phản ứng.
- The Nernst equation allows us to determine the equilibrium potential of an ion. (Phương trình Nernst cho phép chúng ta xác định điện thế cân bằng của một ion.)
Định luật Nernst: Định luật thứ ba của nhiệt động lực học, phát biểu rằng entropy của một tinh thể hoàn hảo tiến đến 0 khi nhiệt độ tuyệt đối tiến đến 0.
- Nernst's law is fundamental for understanding the behavior of matter at very low temperatures. (Định luật Nernst là nền tảng để hiểu hành vi của vật chất ở nhiệt độ rất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nernstian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nernst hoặc các định luật của ông.
- Nernstian behavior is observed in ideal electrochemical systems. (Hành vi Nernstian được quan sát thấy trong các hệ thống điện hóa lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Nernst" là một danh từ riêng chỉ người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì "Nernst" là tên riêng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan vì "Nernst" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)