nerve entrapment

nerve entrapment

A patient points to their wrist while describing symptoms of nerve entrapment.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng dây thần kinh bị chèn ép lặp đi lặp lại kéo dài (thường xảy racác dây thần kinh gần khớp dễ bị viêm hoặc sưng). Đây một dạng rối loạn thần kinh ngoại biên do áp lực học lên dây thần kinh, gây đau, , yếu hoặc mất cảm giácvùng chi phối.

dụ sử dụng
  • (Chèn ép dây thần kinh thường xảy racổ tay, gây hội chứng ống cổ tay.)
  • (Ngồi lâu có thể dẫn đến chèn ép dây thần kinhvùng lưng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nerve entrapment syndrome": Hội chứng chèn ép dây thần kinh, thuật ngữ y học chỉ một nhóm triệu chứng do dây thần kinh bị chèn ép.

    • The patient was diagnosed with ulnar nerve entrapment syndrome. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng chèn ép dây thần kinh trụ.)
  • "Entrapment neuropathy": Bệnh thần kinh do chèn ép, đồng nghĩa với "nerve entrapment".

    • Entrapment neuropathy is common in athletes due to repetitive motions. (Bệnh thần kinh do chèn ép thường gặpvận động viên do các chuyển động lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve compression (danh từ): Chèn ép dây thần kinh, tương tự "nerve entrapment" nhưng có thể cấp tính hoặc mãn tính.
  • Entrap (động từ): Chèn ép, giữ chặt.
    • The swollen tissue can entrap the nerve. ( sưng có thể chèn ép dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve compression: chèn ép dây thần kinh.
  • Pinched nerve: dây thần kinh bị chèn (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Compressive neuropathy: bệnh thần kinh do chèn ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nerve entrapment" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "A trapped nerve": Một dây thần kinh bị chèn, cách diễn đạt phổ biến trong đời sống.
    • He has a trapped nerve in his neck and can't turn his head. (Anh ấy bị chèn dây thần kinhcổ không thể quay đầu được.)