nerve fiber

nerve fiber

A nerve fiber carries electrical signals from the eye to the brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sợi thần kinh: "nerve fiber" một cấu trúc dạng sợi mảnh, kéo dài từ tế bào thần kinh (-ron), chức năng dẫn truyền các tín hiệu điện (xung thần kinh) đi khắp cơ thể. Đây thành phần cơ bản của hệ thần kinh, giúp kết nối não bộ, tủy sống với các cơ quan khác.

dụ sử dụng
  • (Sợi thần kinh truyền tín hiệu từ não đến các .)
  • (Tổn thương một sợi thần kinh có thể gây mất cảm giácvùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myelinated nerve fiber": Sợi thần kinh bao myelin (lớp cách điện giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh).

    • Myelinated nerve fibers are more efficient in transmitting signals than unmyelinated ones.
      (Các sợi thần kinh bao myelin hiệu quả hơn trong việc truyền tín hiệu so với các sợi không bao myelin.)
  • "Nerve fiber bundle": sợi thần kinh, một nhóm các sợi thần kinh chạy song song với nhau.

    • A nerve fiber bundle can contain thousands of individual nerve fibers.
      (Một sợi thần kinh có thể chứa hàng nghìn sợi thần kinh riêng lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh (một cấu trúc lớn hơn, gồm nhiều sợi thần kinh).

    • The sciatic nerve is the largest nerve in the human body.
      (Dây thần kinh tọa dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể người.)
  • Fiber (danh từ): sợi (nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như sợi , sợi quang).

    • Muscle fiber contracts to produce movement.
      (Sợi co lại để tạo ra chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Axon: sợi trục (một loại sợi thần kinh cụ thể, dẫn tín hiệu ra khỏi thân -ron).

    • The axon is a type of nerve fiber that carries information away from the cell body.
      (Sợi trục một loại sợi thần kinh mang thông tin ra khỏi thân tế bào.)
  • Dendrite: sợi nhánh (một loại sợi thần kinh ngắn hơn, nhận tín hiệu từ các -ron khác).

    • Dendrites are nerve fibers that receive signals from other neurons.
      (Sợi nhánh các sợi thần kinh nhận tín hiệu từ các -ron khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Stimulate a nerve fiber": kích thích một sợi thần kinh.

    • The doctor used a mild electric current to stimulate the nerve fiber.
      (Bác sĩ đã sử dụng dòng điện nhẹ để kích thích sợi thần kinh.)
  • "Repair a nerve fiber": sửa chữa một sợi thần kinh.

    • Surgeons are working on techniques to repair damaged nerve fibers.
      (Các bác sĩ phẫu thuật đang nghiên cứu kỹ thuật sửa chữa các sợi thần kinh bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nerve fiber", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "nerve-wracking" (gây căng thẳng tột độ).
- Waiting for the test results was nerve-wracking.
(Chờ đợi kết quả xét nghiệm thật căng thẳng.)