nerve fibre

nerve fibre

A single nerve fibre transmits signals from the eye to the brain.

Định nghĩa

Danh từ: sợi thần kinh, một phần kéo dài hình sợi chỉ của tế bào thần kinh, chức năng dẫn truyền các tín hiệu điện (xung thần kinh) đi khắp cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sợi thần kinh mang tín hiệu từ não đến các .)
  • (Tổn thương một sợi thần kinh có thể gây hoặc mất khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myelinated nerve fibre": sợi thần kinh bao myelin (lớp cách điện giúp dẫn truyền nhanh hơn).
    • Myelinated nerve fibres are found in the peripheral nervous system. (Các sợi thần kinh bao myelin được tìm thấy trong hệ thần kinh ngoại biên.)
  • "unmyelinated nerve fibre": sợi thần kinh không bao myelin, dẫn truyền chậm hơn.
    • Unmyelinated nerve fibres are common in the autonomic nervous system. (Các sợi thần kinh không bao myelin phổ biến trong hệ thần kinh tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh (cấu trúc gồm nhiều sợi thần kinh).
    • The optic nerve connects the eye to the brain. (Dây thần kinh thị giác kết nối mắt với não.)
  • Fibre (danh từ): sợi (chỉ chung các cấu trúc dạng sợi).
    • Dietary fibre is important for digestion. (Chất trong chế độ ăn quan trọng cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Axon: sợi trục (một phần cụ thể của sợi thần kinh, dẫn truyền tín hiệu ra khỏi thân tế bào).
  • Neurite: sợi nhánh (thuật ngữ chung cho cả sợi trục nhánh của tế bào thần kinh).
Các cụm từ liên quan
  • Nerve fibre bundle: sợi thần kinh (nhiều sợi thần kinh đi cùng nhau).
    • The sciatic nerve is a large nerve fibre bundle. (Dây thần kinh tọa một sợi thần kinh lớn.)
  • Nerve fibre layer: lớp sợi thần kinh (trong võng mạc mắt).
    • The nerve fibre layer is visible during an eye exam. (Lớp sợi thần kinh có thể nhìn thấy khi khám mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To have no nerve fibre: không can đảm (nghĩa bóng, dùng "nerve" thay vì "nerve fibre").
    • He had no nerve fibre to confront his boss. (Anh ta không can đảm để đối mặt với sếp.)

Từ gần giống