nerve growth factor

nerve growth factor

A scientist carefully adds nerve growth factor to a cell culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Yếu tố tăng trưởng thần kinh: "nerve growth factor" (viết tắt: NGF) một loại protein đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, duy trì sống sót của các tế bào thần kinh ngoại biên. kích thích sự phát triển của các nhánh tế bào thần kinh (sợi trục nhánh nhánh) giúp định hướng chúng đến đúng vị trí trong hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố tăng trưởng thần kinh rất cần thiết cho sự tái tạo của các dây thần kinh ngoại biên bị tổn thương.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách yếu tố tăng trưởng thần kinh có thể được sử dụng để điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stimulate nerve growth factor": kích thích sản xuất yếu tố tăng trưởng thần kinh.

    • Certain exercises can help stimulate nerve growth factor in the brain. (Một số bài tập có thể giúp kích thích yếu tố tăng trưởng thần kinh trong não.)
  • "nerve growth factor receptor": thụ thể yếu tố tăng trưởng thần kinh (các protein trên bề mặt tế bào nhận tín hiệu từ NGF).

    • The nerve growth factor receptor is found on the surface of certain nerve cells. (Thụ thể yếu tố tăng trưởng thần kinh được tìm thấy trên bề mặt của một số tế bào thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • NGF (viết tắt): dạng viết tắt thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • NGF plays a key role in the development of the nervous system. (NGF đóng vai trò chính trong sự phát triển của hệ thần kinh.)
  • Neurotrophin (danh từ): họ các yếu tố tăng trưởng thần kinh, bao gồm NGF.

    • Neurotrophins like nerve growth factor are crucial for neuronal survival. (Các neurotrophin như yếu tố tăng trưởng thần kinh rất quan trọng cho sự sống sót của tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurotrophic factor: yếu tố dinh dưỡng thần kinh (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm NGF các protein tương tự).
  • Growth factor: yếu tố tăng trưởng (nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ các yếu tố đặc hiệu cho thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to produce nerve growth factor": sản xuất yếu tố tăng trưởng thần kinh.

    • The body naturally produces nerve growth factor during development. (Cơ thể tự nhiên sản xuất yếu tố tăng trưởng thần kinh trong quá trình phát triển.)
  • "to bind to nerve growth factor": gắn kết với yếu tố tăng trưởng thần kinh.

    • The receptor binds to nerve growth factor to initiate cell signaling. (Thụ thể gắn kết với yếu tố tăng trưởng thần kinh để khởi động tín hiệu tế bào.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a nerve growth factor for something": (ít phổ biến) được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ điều đó thúc đẩy sự phát triển hoặc phục hồi.
    • Education can be a nerve growth factor for the mind. (Giáo dục có thể yếu tố tăng trưởng thần kinh cho tâm trí.)