nerve impulse
Định nghĩa
Danh từ: xung thần kinh (nerve impulse) là tín hiệu điện hóa học truyền dọc theo sợi thần kinh (neuron) để mang thông tin từ một bộ phận của cơ thể đến bộ phận khác, đặc biệt là từ các giác quan đến não hoặc từ não đến các cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Xung thần kinh truyền từ da lên não khi bạn chạm vào vật nóng.)
- (Họ đã chứng minh sự truyền dẫn các xung thần kinh từ vỏ não đến vùng dưới đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to generate a nerve impulse": tạo ra một xung thần kinh.
- Stimulating the neuron can generate a nerve impulse. (Kích thích tế bào thần kinh có thể tạo ra một xung thần kinh.)
- "to conduct a nerve impulse": dẫn truyền xung thần kinh.
- Myelin sheaths help conduct nerve impulses faster. (Bao myelin giúp dẫn truyền xung thần kinh nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impulse (danh từ): xung lực, xung động (có thể dùng riêng để chỉ xung thần kinh trong ngữ cảnh sinh học).
- The impulse traveled along the nerve fiber. (Xung động truyền dọc theo sợi thần kinh.)
- Nerve signal (danh từ): tín hiệu thần kinh (đồng nghĩa với nerve impulse).
- Nerve signals are essential for sensory perception. (Tín hiệu thần kinh rất cần thiết cho nhận thức cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
- Tín hiệu thần kinh (nerve signal): tín hiệu truyền dọc theo dây thần kinh.
- Xung điện thần kinh (neural impulse): xung điện do hoạt động của neuron.
- Sóng thần kinh (neural wave): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ sự lan truyền của xung thần kinh.
Các cụm từ liên quan
- Nerve impulse conduction: dẫn truyền xung thần kinh.
- Nerve impulse conduction is faster in myelinated neurons. (Dẫn truyền xung thần kinh nhanh hơn ở các neuron có bao myelin.)
- Nerve impulse transmission: truyền dẫn xung thần kinh.
- Synapses are sites of nerve impulse transmission. (Các khớp thần kinh là nơi truyền dẫn xung thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "nerve impulse", nhưng có thể liên quan đến: - "to fire a nerve impulse": kích hoạt một xung thần kinh (thường dùng trong sinh học thần kinh). - The neuron fired a nerve impulse in response to the stimulus. (Tế bào thần kinh đã kích hoạt một xung thần kinh để đáp ứng với kích thích.)