nerve tissue
Danh từ: Mô thần kinh là một loại mô trong cơ thể được cấu tạo từ các tế bào thần kinh (nơ-ron). Mô thần kinh có chức năng chính là tiếp nhận, xử lý và truyền tín hiệu điện hóa học giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể, giúp điều phối mọi hoạt động từ cảm giác đến vận động.
- (Mô thần kinh được tìm thấy khắp não bộ và tủy sống.)
- (Tổn thương mô thần kinh có thể dẫn đến mất cảm giác hoặc vận động.)
- (Nghiên cứu về mô thần kinh rất cần thiết để hiểu các bệnh thần kinh.)
"Nerve tissue regeneration": quá trình tái tạo mô thần kinh, thường được nghiên cứu trong y học để phục hồi tổn thương thần kinh.
- The scientists are exploring methods to promote nerve tissue regeneration after spinal cord injury. (Các nhà khoa học đang khám phá phương pháp thúc đẩy tái tạo mô thần kinh sau chấn thương tủy sống.)
"Nerve tissue engineering": kỹ thuật tạo mô thần kinh nhân tạo, dùng trong cấy ghép hoặc điều trị.
- Nerve tissue engineering offers new hope for patients with severe nerve damage. (Kỹ thuật tạo mô thần kinh mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân bị tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Nervous tissue (danh từ): mô thần kinh (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Nervous tissue is a key component of the nervous system. (Mô thần kinh là thành phần chính của hệ thần kinh.)
Neural tissue (danh từ): mô thần kinh (thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa).
- Neural tissue can be found in the peripheral nerves. (Mô thần kinh có thể được tìm thấy trong các dây thần kinh ngoại biên.)
- Nervous tissue: mô thần kinh (từ thông dụng).
- Neural tissue: mô thần kinh (thuật ngữ y học).
- Neuropil: mô thần kinh đệm (chỉ phần mô không phải tế bào thần kinh, nhưng thường liên quan).
Không có cụm động từ trực tiếp với "nerve tissue", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Repair nerve tissue: sửa chữa mô thần kinh. - Doctors are trying to repair nerve tissue after the accident. (Các bác sĩ đang cố gắng sửa chữa mô thần kinh sau tai nạn.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "nerve tissue". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "nerve" (thần kinh) như: - Get on someone's nerves: làm ai đó khó chịu. - The constant noise gets on my nerves. (Tiếng ồn liên tục làm tôi khó chịu.)