nerve-racking

nerve-racking

The constant nerve-racking noise from the construction site made it hard to concentrate.

Định nghĩa
  • Tính từ: Gây căng thẳng, lo lắng, hoặc khó chịu đến mức làm hao mòn thần kinh; cực kỳ căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Sự chờ đợi căng thẳng kết quả kỳ thi khiến mọi người lo lắng.)
  • ( ấy thấy việc nói trước đám đông một trải nghiệm gây căng thẳng.)
  • (Lái xe trong tình trạng giao thông đông đúc có thể rất căng thẳng đối với những người mới lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nerve-racking + danh từ: Dùng để mô tả một sự kiện, tình huống cụ thể gây căng thẳng.

    • a nerve-racking job interview (một buổi phỏng vấn xin việc căng thẳng)
    • nerve-racking moments (những khoảnh khắc căng thẳng)
  • Cấu trúc so sánh: Có thể dùng với "more" hoặc "most" để so sánh mức độ căng thẳng.

    • This is the most nerve-racking part of the competition. (Đây phần căng thẳng nhất của cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve-wracking (tính từ): Biến thể phổ biến khác của "nerve-racking", có nghĩa hoàn toàn tương tự.

    • The nerve-wracking silence before the announcement. (Sự im lặng căng thẳng trước khi thông báo.)
  • Rack one's nerves (cụm động từ): Làm hao mòn thần kinh của ai đó.

    • The constant noise racked my nerves. (Tiếng ồn liên tục làm hao mòn thần kinh của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stressful (tính từ): Căng thẳng, áp lực.
  • Anxiety-provoking (tính từ): Gây lo lắng.
  • Harrowing (tính từ): Đau đớn, khủng khiếp (thường dùng cho trải nghiệm cực kỳ căng thẳng).
  • Trying (tính từ): Khó chịu, thử thách.
Thành ngữ liên quan
  • On edge: Ở trong trạng thái căng thẳng, lo lắng.

    • He was on edge during the nerve-racking phone call. (Anh ấy căng thẳng trong suốt cuộc gọi điện thoại đầy áp lực đó.)
  • Biting one's nails: Cắn móng tay (hành động thể hiện sự lo lắng).

    • She was biting her nails during the nerve-racking final match. ( ấy cắn móng tay trong suốt trận chung kết căng thẳng.)