nerve-wracking

nerve-wracking

Waiting for the test results was a nerve-wracking experience.

Định nghĩa

Tính từ: Gây căng thẳng, làm lo lắng, mệt mỏi về tinh thần: "nerve-wracking" mô tả một trải nghiệm hoặc tình huống khiến hệ thần kinh bị kích thích mạnh, gây ra cảm giác lo âu, hồi hộp hoặc áp lực tột độ.

dụ sử dụng
  • (Chờ đợi kết quả thi một trải nghiệm gây căng thẳng.)
  • (Tiếng ồn gây căng thẳng từ công trường xây dựng khiến không thể tập trung.)
  • ( ấy một ngày căng thẳngvăn phòng trước buổi thuyết trình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nerve-wracking moment": khoảnh khắc căng thẳng.
    • The nerve-wracking moment when the plane hit turbulence made everyone hold their breath. (Khoảnh khắc căng thẳng khi máy bay gặp nhiễu động khiến mọi người nín thở.)
  • "nerve-wracking situation": tình huống gây lo lắng.
    • Negotiating a contract can be a nerve-wracking situation for inexperienced employees. (Đàm phán hợp đồng có thể một tình huống gây lo lắng cho nhân viên thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve-racking (tính từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "nerve-wracking", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The nerve-racking wait for the ambulance felt like hours. (Sự chờ đợi căng thẳng xe cấp cứu cảm giác như hàng giờ.)
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh, sự can đảm.
    • He had the nerve to ask for a raise after only a month. (Anh ta gan đòi tăng lương sau chỉ một tháng.)
  • Wrack (động từ, cổ): làm đau đớn, hành hạ (thường dùng trong "wrack one's brains" - vắt óc suy nghĩ).
Từ đồng nghĩa
  • Stressful: căng thẳng, gây áp lực.
  • Anxiety-inducing: gây lo âu.
  • Harrowing: đau khổ, khủng khiếp (mạnh hơn).
  • Fretful: bồn chồn, lo lắng.
  • Trying: thử thách, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "nerve-wracking", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to feel": - To be nerve-wracking: gây căng thẳng. - The first day of school is always nerve-wracking for new students. (Ngày đầu tiên đi học luôn gây căng thẳng cho học sinh mới.) - To find something nerve-wracking: thấy điều đó căng thẳng. - She finds public speaking extremely nerve-wracking. ( ấy thấy nói trước công chúng cực kỳ căng thẳng.)

Thành ngữ liên quan
  • On edge: lo lắng, hồi hộp.
    • He was on edge all day during the nerve-wracking job interview. (Anh ấy lo lắng cả ngày trong suốt buổi phỏng vấn xin việc căng thẳng.)
  • Biting one's nails: cắn móng tay (hành động thể hiện sự lo lắng).
    • The nerve-wracking final minutes of the game had everyone biting their nails. (Những phút cuối căng thẳng của trận đấu khiến mọi người cắn móng tay.)